--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Ted Hughes chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dự bị
:
(cũ) PrepareDự bị lên đườngTo prepare for one's journeyDự bị đại họcPre-universityLớp dự bị đại họcA pre-university class
+
hốc hác
:
gaunt; haggardmặt mày hốc hácgaunt face
+
evermore
:
mãi mãi, đời đời
+
dusting powder
:
(y học) bột thuốc phòng bệnh để rắc
+
author
:
tác giả